Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
baby bed


noun
a small bed for babies;
enclosed by sides to prevent the baby from falling
Syn:
baby's bed
Hypernyms:
furniture, piece of furniture, article of furniture
Hyponyms:
bassinet, carrycot, cradle, crib, cot


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.